Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
235
.
13
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

71
.
62
-
235
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
235
.
13
0.035%FT
176
.
43
0.018%WW
88
.
23
0.009%BS
71
.
62
0.008%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

214
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
214
.
90
0.028%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

66
.
54
-
200
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
200
.
63
0.022%BS
66
.
54
0.008%
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

99
.
86
-
189
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
189
.
45
0.021%WW
138
.
30
0.013%BS
99
.
86
0.01%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

29
.
24
-
141
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
141
.
48
0.013%ST | MW
87
.
63
0.009%ST | FT
47
.
21
0.007%WW
37
.
28
0.007%FT
35
.
14
0.006%BS
29
.
24
0.006%
AWP

Neo-Noir

AWP

40
.
33
-
69
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
69
.
90
0.008%ST | WW
58
.
42
0.008%ST | BS
57
.
51
0.008%FN
52
.
02
0.007%MW
46
.
39
0.007%FT
41
.
79
0.007%WW
41
.
47
0.007%BS
40
.
33
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
56
-
51
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
51
.
54
0.007%ST | WW
35
.
39
0.006%ST | FT
26
.
97
0.006%ST | BS
26
.
06
0.006%MW
25
.
60
0.006%WW
16
.
93
0.005%FT
16
.
86
0.005%BS
16
.
56
0.005%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
58
-
36
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
36
.
77
0.007%FN
26
.
15
0.006%ST | MW
14
.
45
0.005%ST | FT
7
.
98
0.005%MW
6
.
97
0.005%ST | WW
6
.
22
0.004%ST | BS
5
.
76
0.004%FT
4
.
29
0.004%BS
3
.
58
0.004%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
30
-
18
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
68
0.005%ST | MW
16
.
54
0.005%ST | FT
8
.
32
0.005%MW
7
.
54
0.005%ST | WW
6
.
49
0.004%ST | BS
6
.
28
0.004%FT
5
.
90
0.004%WW
5
.
67
0.004%BS
5
.
30
0.004%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
31
-
12
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
72
0.005%MW
5
.
33
0.004%FT
3
.
85
0.004%ST | BS
3
.
79
0.004%WW
3
.
72
0.004%BS
3
.
31
0.004%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
63
-
12
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
02
0.005%FN
6
.
18
0.004%ST | FT
1
.
66
0.004%MW
1
.
30
0.004%ST | WW
0
.
68
2.78%ST | BS
0
.
63
6.67%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
53
-
2
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
97
0.004%ST | BS
2
.
63
0.004%ST | WW
1
.
91
0.004%BS
0
.
82
3.34%MW
0
.
72
4.78%FT
0
.
53
9.21%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
61
-
2
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
72
0.004%ST | MW
1
.
47
0.004%MW
0
.
85
3.09%ST | FT
0
.
61
7.15%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
50
-
2
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
51
0.004%FN
1
.
53
0.004%MW
0
.
80
3.56%WW
0
.
57
8.42%ST | BS
0
.
50
10.03%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
57
-
1
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
94
0.004%ST | WW
1
.
43
0.004%ST | BS
1
.
24
0.004%MW
0
.
93
0.004%WW
0
.
69
2.78%FT
0
.
57
8.16%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
45
11.41%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
18
18.11%